comfortable
adj/ˈkʌm(p)f.tə.bəl//ˈkʌm.fə.tə.bəl/- 1.
thoải mái
In a state of comfort and content.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'Providing physical comfort' (ví dụ: một chiếc ghế thoải mái). Sự khác biệt nằm ở chỗ khi dùng cho người, nó diễn tả trạng thái cảm nhận của chủ thể, còn khi dùng cho vật, nó diễn tả đặc tính của vật đó.
ℹ Từ 'thoải mái' có thể dùng cho cả cảm giác vật lý (cơ thể) lẫn cảm giác tinh thần (tâm trạng).
- What a great guestroom! I'll be quite comfortable here.
- A great bargain also had been[…]the arm-chair in which Bunting now sat forward, staring into the dull, small fire. In fact, that arm-chair had been an extravagance of Mrs. Bunting. She had wanted her husband to be comfortable after the day's work was done, and she had paid thirty-seven shillings for the chair.
- 2.
tự tin
Confident; relaxed; not worried about someone or something.
⚠ Từ 'thoải mái' cũng có thể dùng cho nghĩa 'trạng thái dễ chịu về thể chất', nhưng khi đi với người hoặc tình huống cụ thể trong ngữ cảnh tâm lý, nó mang nghĩa tự tin và không lo âu.
ℹ Khi dùng với nghĩa 'không lo lắng', từ 'thoải mái' thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, trong khi 'tự tin' nhấn mạnh vào trạng thái tâm lý vững vàng.
- Time spent waiting offshore / The calm before the storm / My take from you is simple / So heal your fear / To heal your fear / You're such a comfortable liar
- I feel very comfortable talking to her.Tôi cảm thấy rất tự tin khi nói chuyện với cô ấy.
- 3.
đáng kể
Amply sufficient, satisfactory.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng kể' thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng hoặc mức độ như 'khoảng cách', 'thu nhập' hoặc 'chiến thắng' để nhấn mạnh sự dư dả.
- A comfortable income should suffice to consider oneself rich.
- The home team is ahead by a comfortable margin.
- 4.
an ủi
Comforting, providing comfort; consolatory.
ℹ Trong tiếng Anh cổ, 'comfortable' có nghĩa là mang lại sự an ủi, nhưng ngày nay nghĩa này đã lỗi thời và từ này chủ yếu được dùng để chỉ sự thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.
- he was going to make away himself; but meeting by chance his master Plotinus, who, perceiving by his distracted looks all was not well, urged him to confess his grief; which when he had heard, he used such comfortable speeches, that he redeemed him e faucibus Erebi[…].
- a comfortable provision made for their subsistence
- 5.
mạnh mẽ
Strong; vigorous; valiant.
ℹ Đây là nghĩa cổ của từ 'comfortable', hiện nay rất ít khi được dùng với nghĩa này trong tiếng Anh hiện đại.
- Thy conceit is nearer death than thy powers. For my sake be comfortable; hold death a while at the arm's end.
- Be comfortable in spirit and do not surrender to adversity.Hãy giữ tinh thần mạnh mẽ và đừng đầu hàng trước nghịch cảnh.