communication
noun/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən//kəˌmju.nɪˈkeɪ.ʃən/- 1.
sự giao tiếp, truyền thông
The concept or state of exchanging data or information between entities.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự giao tiếp' thường được dùng để chỉ quá trình tương tác giữa con người. Khi nói về việc truyền tin giữa các thiết bị kỹ thuật, người Việt thường dùng từ 'kết nối' hoặc 'truyền tin'.
- Some say that communication is a necessary prerequisite for sentience; others say that it is a result thereof.
- The node had established communication with the network, but had as yet sent no data.
- 2.
thông điệp
A message; the essential data transferred in an act of communication.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự truyền thông' để chỉ một mẩu tin cụ thể; đúng phải là 'thông điệp'.
ℹ Từ 'thông điệp' thường mang nghĩa trang trọng hơn trong tiếng Việt so với 'tin nhắn' hay 'tin tức'.
- Surveillance was accomplished by means of intercepting the spies' communications.
- The police intercepted the spies' communications.Cảnh sát đã chặn được những thông điệp của bọn gián điệp.
- 3.
tất cả các nội dung trao đổi
The body of all data transferred to one or both parties during an act of communication.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, 'communication' thường được dùng để chỉ tập hợp các trao đổi thay vì chỉ một thông điệp đơn lẻ.
- The subpoena required that the company document their communication with the plaintiff.
- The company was required to document all their communication with the plaintiff.Công ty được yêu cầu phải lưu lại tất cả các nội dung trao đổi với nguyên đơn.
- 4.
cuộc trò chuyện
An instance of information transfer; a conversation or discourse.
⚠ Học sinh hay viết 'một sự giao tiếp' để chỉ một cuộc hội thoại cụ thể; đúng phải là 'một cuộc trò chuyện'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'communication' mang nghĩa là quá trình truyền đạt thông tin nói chung, nên khi muốn chỉ một lần hội thoại cụ thể, bạn cần dùng các từ chỉ sự kiện như 'cuộc trò chuyện' hoặc 'cuộc trao đổi'.
- The professors' communications consisted of lively discussions via email.
- Argument […] and friendly communication.
- 5.
đường thông
A passageway or opening between two locations; connection.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc địa lý, 'communication' mang nghĩa là sự kết nối vật lý, khác với nghĩa thông thường là sự trao đổi thông tin.
- A round archway at the far end of the hallway provided communication to the main chamber.
- The Euxine Sea is conveniently situated for trade, by the communication it has both with Asia and Europe.