completed

adj/kəmˈpliːtɪd/
  1. 1.

    đã hoàn thành

    Finished.

    Từ 'đã hoàn thành' thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khi 'xong' được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

    • This project is completed on time.Dự án này đã hoàn thành đúng thời hạn.