confirmed
adj/kənˈfɜːmd//kənˈfɝmd/- 1.
thâm niên
Having a settled habit; inveterate or habitual.
⚠ Học sinh hay dùng 'được xác nhận' (nghĩa là đã được kiểm chứng) cho trường hợp này; đúng phải là 'thâm niên' hoặc 'cố hữu'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thâm niên' thường dùng để chỉ người có kinh nghiệm lâu năm trong nghề, nhưng khi đi với các danh từ chỉ thói xấu, nó mang nghĩa tiêu cực là 'lâu năm' hoặc 'không thể bỏ được'.
- a confirmed liar
- a confirmed opium-smoker
- 2.
được xác nhận
Verified or ratified.
⚠ Học sinh hay dùng 'đã xác nhận' cho vật (ví dụ: 'một hiệp ước đã xác nhận'), nhưng đúng phải là 'đã được xác nhận' vì hiệp ước không tự thực hiện hành động này.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ chỉ trạng thái bị động thường cần thêm 'được' để làm rõ nghĩa.
- a confirmed treaty
- The treaty has been confirmed by the involved parties.Hiệp ước đã được xác nhận bởi các bên liên quan.
- 3.
đã chịu phép thêm sức
Having received the rite of confirmation.
ℹ Cụm từ này mang tính chất tôn giáo đặc thù và thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người theo đạo.
- a confirmed Catholic
- He is a confirmed Catholic.Anh ấy là một người Công giáo đã chịu phép thêm sức.