conservation
noun/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/- 1.
sự bảo tồn
The act of preserving, guarding, or protecting; the keeping (of a thing) in a safe or entire state; preservation.
⚠ Từ 'sự bảo tồn' cũng được dùng cho nghĩa 'sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên', nhưng trong ngữ cảnh đó nó thường đi kèm với các từ như 'tài nguyên' hoặc 'môi trường' để làm rõ nghĩa.
ℹ Từ 'sự bảo tồn' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc duy trì trạng thái nguyên vẹn của sự vật hoặc giá trị phi vật thể.
- The conservation of traditional values is everyone's responsibility.Sự bảo tồn các giá trị truyền thống là trách nhiệm của mỗi người.
- 2.
sự bảo tồn
Wise use of natural resources.
⚠ Từ 'sự bảo tồn' cũng được dùng cho nghĩa 'bảo vệ di sản văn hóa', nhưng trong ngữ cảnh tài nguyên thiên nhiên, từ này thường đi kèm với các danh từ như 'tài nguyên', 'nước', hoặc 'năng lượng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự bảo tồn' thường được dùng như một danh từ trừu tượng chỉ hành động, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.
- “My father had ideas about conservation long before the United States took it up.[…]You preserve water in times of flood and freshet to be used for power or for irrigation throughout the year. …”
- The government is encouraging the conservation of water resources to avoid shortages during the dry season.Chính phủ đang khuyến khích sự bảo tồn tài nguyên nước để tránh tình trạng thiếu hụt trong mùa khô.
- 3.
bảo tồn
The discipline concerned with protection of biodiversity, the environment, and natural resources
⚠ Từ 'bảo tồn' cũng được dùng cho nghĩa bảo vệ di sản văn hóa, nhưng trong ngữ cảnh môi trường, nó thường đi kèm với các từ như 'đa dạng sinh học' hoặc 'thiên nhiên'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bảo tồn' thường được dùng như một danh từ chỉ hoạt động hoặc lĩnh vực, không cần thêm loại từ.
- This organization focuses on the conservation of endangered wildlife species.Tổ chức này tập trung vào công tác bảo tồn các loài động vật hoang dã đang có nguy cơ tuyệt chủng.
- 4.
sự bảo tồn
Genes and associated characteristics of biological organisms that are unchanged by evolution, for example similar or identical nucleic acid sequences or proteins in different species descended from a common ancestor
⚠ Từ 'sự bảo tồn' cũng được dùng cho nghĩa 'bảo vệ môi trường' hoặc 'bảo tồn di sản'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học phân tử, nó luôn đi kèm với các danh từ chỉ trình tự gen, protein hoặc đặc điểm di truyền để phân biệt.
ℹ Trong ngữ cảnh sinh học, 'sự bảo tồn' dùng để chỉ việc duy trì nguyên vẹn các đặc điểm di truyền, khác với nghĩa bảo vệ môi trường hay tài nguyên thiên nhiên.
- The conservation of this gene sequence indicates a close evolutionary relationship between the two species.Sự bảo tồn của trình tự gen này cho thấy mối quan hệ tiến hóa gần gũi giữa hai loài.
- 5.
việc bảo tồn
The protection and care of cultural heritage, including artwork and architecture, as well as historical and archaeological artifacts
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, tuy nhiên ngữ cảnh về 'di sản' hoặc 'hiện vật' trong câu sẽ giúp phân biệt rõ ràng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc bảo tồn' thường được dùng như một danh từ chỉ quá trình hoặc hoạt động, không cần thêm loại từ phía trước.
- The conservation of ancient paintings requires meticulousness and high technical skill.Việc bảo tồn các bức tranh cổ đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ thuật cao.
- 6.
bảo toàn
lack of change in a measurable property of an isolated physical system (conservation of energy, mass, momentum, electric charge, subatomic particles, and fundamental symmetries)
⚠ Người học hay viết 'định luật sự bảo toàn năng lượng'; đúng phải là 'định luật bảo toàn năng lượng' vì 'bảo toàn' ở đây đóng vai trò là danh từ chỉ tính chất.
ℹ Trong các thuật ngữ vật lý, 'bảo toàn' thường được dùng trực tiếp sau danh từ chỉ định luật mà không cần thêm từ 'sự'.
- The law of conservation of energy states that energy cannot be created or destroyed.Định luật bảo toàn năng lượng phát biểu rằng năng lượng không thể được tạo ra cũng không thể bị tiêu hủy.