considerable
adj/kənˈsɪdəɹəbl̩//kənˈsɪdɹəbl̩/- 1.
đáng kể
Significant; worth considering.
⚠ Từ 'đáng kể' cũng được dùng cho nghĩa 'lớn về số lượng', tuy nhiên trong ngữ cảnh chỉ người hoặc vị thế, nó mang sắc thái về tầm vóc thay vì kích thước vật lý.
ℹ Từ 'đáng kể' thường được dùng để chỉ mức độ hoặc tầm vóc, trong khi 'quan trọng' nhấn mạnh vào vai trò hoặc giá trị của đối tượng.
- Soon I became a considerable figure in the music industry.
- He became a considerable figure in the music industry.Anh ấy đã trở thành một nhân vật đáng kể trong ngành công nghiệp âm nhạc.
- 2.
đáng kể
Large in amount.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'đáng kể' cho các danh từ chỉ người; 'đáng kể' chỉ dùng cho số lượng hoặc mức độ của sự vật, sự việc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng kể' thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng như 'khoản tiền', 'thời gian', hoặc 'sự thay đổi'.
- Then there came a reg'lar terror of a sou'wester same as you don't get one summer in a thousand, and blowed the shanty flat and ripped about half of the weir poles out of the sand. We spent consider'ble money getting 'em reset, and then a swordfish got into the pound and tore the nets all to slathers, right in the middle of the squiteague season.
- With the cutting out of the previous recovery times for electrification work, curtailment of station times and acceleration, considerable reductions have been made in the overall schedules.