corporate
adj/ˈkɔː.pə.ɹət//ˈkɔː.pɹət/- 1.
tập thể
Unified into one body; collective.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tập thể' được dùng để chỉ tính chất chung của một nhóm hoặc tổ chức, phù hợp với nghĩa 'collective' trong ngữ cảnh này.
- the corporate authorship of the working group
- They answer in a joint and corporate voice.
- 2.
kiểu công sở
Soulless and inoffensive; sanitized and sterile, like a design from an institution.
⚠ Học sinh hay dùng 'công nghiệp' để chỉ phong cách này; đúng phải là 'kiểu công sở' vì 'công nghiệp' chỉ mang nghĩa liên quan đến nhà máy, sản xuất.
ℹ Từ 'kiểu công sở' thường được dùng với thái độ hơi tiêu cực khi nói về thiết kế, kiến trúc hoặc phong cách ăn mặc thiếu sự sáng tạo.
- It's not that their interior decorating is horrible; it's just that, well, it's so corporate.
- The design of this room looks a bit corporate, lacking any real warmth.Thiết kế của căn phòng này trông hơi kiểu công sở, thiếu đi sự ấm cúng.