corporate

adj/ˈkɔː.pə.ɹət//ˈkɔː.pɹət/
  1. 1.

    tập thể

    Unified into one body; collective.

    Trong tiếng Việt, từ 'tập thể' được dùng để chỉ tính chất chung của một nhóm hoặc tổ chức, phù hợp với nghĩa 'collective' trong ngữ cảnh này.

    • the corporate authorship of the working group
    • They answer in a joint and corporate voice.
  2. 2.

    kiểu công sở

    Soulless and inoffensive; sanitized and sterile, like a design from an institution.

    Học sinh hay dùng 'công nghiệp' để chỉ phong cách này; đúng phải là 'kiểu công sở' vì 'công nghiệp' chỉ mang nghĩa liên quan đến nhà máy, sản xuất.

    Từ 'kiểu công sở' thường được dùng với thái độ hơi tiêu cực khi nói về thiết kế, kiến trúc hoặc phong cách ăn mặc thiếu sự sáng tạo.

    • It's not that their interior decorating is horrible; it's just that, well, it's so corporate.
    • The design of this room looks a bit corporate, lacking any real warmth.Thiết kế của căn phòng này trông hơi kiểu công sở, thiếu đi sự ấm cúng.

corporate

noun/ˈkɔː.pə.ɹət//ˈkɔː.pɹət/
  1. 1.

    trái phiếu doanh nghiệp

    A bond issued by an institution.

    Trong tiếng Việt, 'trái phiếu doanh nghiệp' là một cụm danh từ chỉ loại hình tài chính, không cần thêm loại từ (như 'cái' hay 'tờ') phía trước. Việc thêm 'trái' vào trước 'phiếu' là không chính xác về mặt thuật ngữ tài chính.

    • So-called junk corporates and emerging-market debt remain generally out of favor.
    • His investment portfolio consists mainly of corporate bonds.Danh mục đầu tư của anh ấy chủ yếu bao gồm trái phiếu doanh nghiệp.
  2. 2.

    phim nội bộ

    A short film produced for internal use in a business, e.g. for training, rather than for a general audience.

    Học sinh hay dùng 'phim doanh nghiệp' để chỉ mọi loại phim của công ty; đúng phải là 'phim nội bộ' nếu phim đó chỉ dành cho nhân viên xem.

    Trong môi trường làm việc, 'phim nội bộ' là cách gọi phổ biến nhất để phân biệt với các loại phim quảng cáo hoặc giới thiệu công ty hướng tới khách hàng bên ngoài.

    • Currently there are 19 members, who are all in Spotlight and belong to Equity. Areas of work include theatre, musicals, television, film, commercials, corporates and voiceovers.
    • Our company just finished a corporate to train new staff on safety regulations.Công ty chúng tôi vừa hoàn thành một bộ phim nội bộ để hướng dẫn nhân viên mới về quy định an toàn lao động.
  3. 3.

    tập đoàn

    An institution that franchises, as opposed to an individual franchise.

    Từ 'tập đoàn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'an institution or group', nhưng ở đây nó nhấn mạnh vai trò quản lý hệ thống nhượng quyền.

    Trong tiếng Việt, từ 'tập đoàn' thường được dùng để chỉ một tổ chức kinh tế lớn bao gồm nhiều công ty con hoặc các chi nhánh nhượng quyền.

    • McDonald's corporate issued a new policy today.
    • The corporate issued a new policy for all stores today.Tập đoàn vừa mới ban hành một chính sách mới cho tất cả các cửa hàng.
  4. 4.

    tập đoàn

    An institution or group.

    Trong tiếng Việt, 'tập đoàn' thường được dùng để chỉ các công ty lớn có nhiều công ty con, trong khi 'tổ chức' mang nghĩa rộng hơn bao gồm cả các đơn vị phi lợi nhuận.

    • This corporate is expanding its scale to the international market.Tập đoàn này đang mở rộng quy mô ra thị trường quốc tế.
  5. 5.

    ban lãnh đạo

    The higher managerial echelons of an institution.

    Trong tiếng Việt, từ 'corporate' với nghĩa này thường được hiểu là tập thể những người đứng đầu, nên không dùng từ chỉ định lượng như 'một' hay 'cái'.

    • it came down from corporate
    • The work could be rewarding, but corporate is micro-managing everything.

corporate

verb/ˈkɔː.pə.ɹeɪt//ˈkɔɹ.pəɹ.eɪt/
  1. 1.

    thành lập pháp nhân

    To incorporate.

    Đây là một cách dùng cổ ngữ trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng 'incorporate' thay cho 'corporate' trong ngữ cảnh này.

    • This hospital of Savoy was again new founded, erected, corporated , and endowed with lands by Queen Mary
    • The Queen corporated this hospital and endowed it with lands.Nữ hoàng đã thành lập pháp nhân cho bệnh viện này và ban tặng nhiều đất đai cho họ.
  2. 2.

    hợp nhất

    To become incorporated.

    Từ này hiện nay ít được dùng với nghĩa là một động từ, người bản ngữ thường dùng 'incorporate' hoặc 'merge' thay thế.

    • The small companies merged to form a large corporation.Các công ty nhỏ đã hợp nhất để tạo thành một tập đoàn lớn.