could
verb/kəd/[kʰəd]- 1.
có thể
conditional of can
ℹ Trong tiếng Việt, 'có thể' không thay đổi hình thái để diễn tả điều kiện; người nói thường thêm các từ như 'nếu' hoặc 'giá như' vào câu để làm rõ ngữ cảnh giả định.
- "If I'd had a paddle I could've spun by that dashed root," Meekins said, feeling some apology due for the mishap. "When I first climbed out of that fool creek I thought my arm had got twisted off, but I guess it ain't."
- I think he could do it if he really wanted to.
- 2.
có thể
conditional of can
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'có thể' (khả năng) và 'được phép' (sự cho phép). Trong câu hỏi lịch sự, 'có thể' là cách dùng phổ biến nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, để thể hiện sự lịch sự khi nhờ vả, người nói thường thêm các từ như 'một chút' hoặc 'được không' vào cuối câu.
- Could I borrow your coat?
- Could I borrow your coat?Tôi có thể mượn áo khoác của bạn một chút được không?
- 3.
có thể
conditional of can
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'có thể' thường được kết hợp với các từ như 'được không' hoặc 'nhờ' để thể hiện sự lịch sự tương đương với 'could' trong tiếng Anh.
- Could you proofread this email?
- I wonder, you couldn't loan me the money, could you?
- 4.
có thể
conditional of can
ℹ Trong tiếng Việt, 'có thể' không thay đổi hình thái để biểu thị thì quá khứ hay điều kiện như 'could' trong tiếng Anh. Ngữ cảnh sẽ quyết định thời điểm của sự việc.
- Even without hovering drones, a lurking assassin, a thumping score and a denouement, the real-life story of Edward Snowden, a rogue spy on the run, could be straight out of the cinema. But, as with Hollywood, the subplots and exotic locations may distract from the real message: America’s discomfort and its foes’ glee.
- We could rearrange the time if you like.
- 5.
có thể
conditional of can
⚠ Từ 'có thể' cũng được dùng cho nghĩa 'can' (khả năng hiện tại). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh của câu: câu điều kiện thường đi kèm với các từ như 'nếu', 'thử', hoặc diễn đạt một lời gợi ý nhẹ nhàng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'có thể' được dùng cho cả khả năng hiện tại lẫn khả năng giả định, ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt rõ.
- You could try adding more salt to the soup.
- You could try adding more salt to the soup.Bạn có thể thử cho thêm muối vào món súp.