covered
adj/ˈkʌvə(ɹ)d/- 1.
phủ
Overlaid (with) or enclosed (within something).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phủ' thường đi kèm với giới từ 'bởi' hoặc 'đầy' để chỉ vật liệu bao phủ bên trên.
- The hilltops are all covered in snow.
- The “little green men”—faces covered, wearing unmarked olive uniforms, speaking Russian and using Russian weapons—have played a significant role in both the occupation of Crimea and the civil war in eastern Ukraine.¹⁹⁶
- 2.
được bảo hiểm
Prepared for, or having dealt with, some matter
⚠ Học sinh hay viết 'tôi được che phủ cho thiệt hại này'; đúng phải là 'tôi được bảo hiểm cho thiệt hại này'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'được bảo hiểm' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc hợp đồng, không dùng để chỉ việc che chắn vật lý.
- With my insurance, I am covered for earthquake damage.
- With my insurance, I am covered for earthquake damage.Với bảo hiểm này, tôi được bảo hiểm cho các thiệt hại do động đất.
- 3.
có nhiều tiền hơn
Than whom another player has more money available for betting.
ℹ Trong tiếng Anh, cụm từ 'have someone covered' trong ngữ cảnh bài bạc là một cách nói ẩn dụ, trong khi tiếng Việt cần diễn đạt trực tiếp bằng cụm từ chỉ sự so sánh về số lượng tiền.
- John has $100 on the table, while Jill only has $75. John has Jill covered.
- John has $100 on the table, while Jill only has $75, so John has Jill covered.John có 100 đô la trên bàn, trong khi Jill chỉ có 75 đô la, nên John có nhiều tiền hơn Jill.
- 4.
đội mũ
Wearing one's hat.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'covered' thành 'bị che phủ' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'đội mũ'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'covered' có thể dùng để chỉ việc đội mũ theo quy tắc xã giao, trong khi tiếng Việt thường diễn đạt trực tiếp bằng hành động 'đội mũ'.
- In the church, men are often expected to remain covered.Trong nhà thờ, đàn ông thường phải đội mũ để tỏ lòng tôn kính.