crop
noun/kɹɒp//kɹɑp/- 1.
cây trồng
A plant, grown for it, or its fruits or seeds, to be harvested as food, livestock fodder, or fuel or for any other economic purpose.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn từ này với 'mùa vụ' (chỉ thời gian hoặc sản lượng). 'Cây trồng' dùng để chỉ bản thân thực vật, còn 'mùa vụ' chỉ thời điểm hoặc số lượng thu hoạch.
ℹ Từ 'hoa màu' thường được dùng để chỉ các loại cây trồng ngắn ngày như ngô, khoai, sắn, trong khi 'cây trồng' có nghĩa rộng hơn bao gồm cả cây công nghiệp lâu năm.
- The farmer had to decide which crop to grow as his main bet for the coming year. Would it be barley, oats, or something else?
- The farmer had to decide which crop to grow as his main bet for the coming year.Người nông dân phải quyết định xem loại cây trồng nào sẽ là nguồn thu nhập chính trong năm tới.
- 2.
vụ mùa
The production amount of such an output for a specific season or year, particularly of plants.
⚠ Học sinh hay dùng 'một mùa' để chỉ sản lượng, nhưng 'một mùa' chỉ thời gian; đúng phải là 'một vụ mùa' khi nói về số lượng thu hoạch.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vụ mùa' vừa chỉ thời gian thu hoạch vừa chỉ kết quả thu hoạch, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- It was a good crop of oats this year. What a nice change after last year's crop!
- We had a good crop this year.Năm nay chúng tôi có một vụ mùa bội thu.
- 3.
lứa
A group, cluster, or collection of things occurring at the same time.
ℹ Từ 'lứa' thường được dùng cho người hoặc động vật sinh cùng thời điểm, trong khi 'đợt' dùng cho các sự kiện hoặc sự vật xuất hiện theo từng nhóm.
- The decade produced a whole crop of ideas about space travel.
- The university had an exceptional crop of graduates in 1892, including three who went on to win Nobel Prizes.
- 4.
đợt phát ban
A group of vesicles at the same stage of development in a disease.
ℹ Trong ngữ cảnh y khoa, từ này chỉ sự xuất hiện đồng loạt của các tổn thương da, không phải là một nhóm vật thể thông thường.
- The patient had a crop of bumps indicative of chicken pox.
- The patient had a crop of bumps indicative of chicken pox.Bệnh nhân xuất hiện một đợt phát ban đặc trưng của bệnh thủy đậu.
- 5.
ngọn roi
The lashing end of a whip.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái ngọn roi'; đúng phải là 'một ngọn roi' vì 'ngọn' đã là loại từ chỉ phần đầu của roi.
ℹ Từ 'ngọn' trong 'ngọn roi' đóng vai trò là loại từ chỉ phần đầu nhọn của vật dài, vì vậy không cần thêm các loại từ khác như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.
- He cracked the ngọn roi in the air to signal the horse to stop.Anh ấy quất ngọn roi vào không trung để ra hiệu cho con ngựa dừng lại.
- 6.
roi cưỡi ngựa
An entire short whip, especially as used in horse-riding.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'crop' với 'roi' nói chung; 'roi' có thể là roi mây hoặc roi da dài, trong khi 'crop' là loại roi ngắn chuyên dụng cho cưỡi ngựa.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường gọi cụ thể là 'roi cưỡi ngựa' để phân biệt với các loại roi dùng để đánh phạt hoặc roi dài trong xiếc.
- He held his crop in his hand as he prepared to enter the riding ring.Anh ấy cầm roi cưỡi ngựa trong tay khi chuẩn bị bước vào trường đua.
- 7.
diều
A pouch-like part of the alimentary tract of some birds (and some other animals), used to store food before digestion or for regurgitation.
- A little bird sat on the edge of her nest; Her yellow-beaks slept as sound as tops; That day she had done her very best, And had filled every one of their little crops.
- The bird gave a gulp, and I felt the stone pass along its gullet and down into its crop.