crucial
adj/ˈkɹuː.ʃəl/- 1.
cốt yếu
Essential or decisive for determining the outcome or future of something; extremely important; vital.
ℹ Từ 'quan trọng' có nghĩa rộng hơn và thường được dùng trong nhiều tình huống, trong khi 'cốt yếu' nhấn mạnh vào tính chất quyết định sự thành bại của vấn đề.
- The battle of Tali-Ihantala in 1944 is one of the crucial moments in the history of Finland.
- A secure supply of crude oil is crucial for any modern nation, let alone a superpower.
- 2.
hình chữ thập
Cruciform or cruciate; cross-shaped.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ này thường được dùng để mô tả hình dáng vật lý hơn là dùng như một tính từ chỉ mức độ quan trọng như nghĩa thông dụng của 'crucial'.
- The architect designed the building in a cruciform shape.Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà theo hình chữ thập.
- 3.
cực đỉnh
Very good; excellent; particularly applied to reggae music.
⚠ Học sinh hay dùng 'cực đỉnh' để dịch nghĩa 'rất quan trọng' (crucial sense 1), nhưng 'cực đỉnh' chỉ dùng trong tiếng lóng để khen ngợi chất lượng.
ℹ Đây là một từ lóng đặc thù của văn hóa Jamaica, không nên dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Delbert Wilkins is the most crucial pirate radio DJ in Brixton.
- He is a crucial DJ in the reggae scene.Anh ấy là một DJ cực đỉnh trong giới nhạc reggae.