decided

adj/dɪˈsaɪ̯.dɪd//diˈsaɪ̯.dɪd/
  1. 1.

    kiên quyết

    Determined; resolute.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'kiên quyết' thường dùng để mô tả thái độ hoặc hành động của một người đối với một mục tiêu hay quan điểm cụ thể.

    • A woman of decided opinions
    • She is a woman of decided opinions on this matter.Cô ấy là một người có quan điểm kiên quyết về vấn đề này.
  2. 2.

    rõ rệt

    Clear; unmistakable, definite, unquestionable.

    ℹ Từ 'rõ rệt' thường được dùng để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc sự khác biệt có thể quan sát được bằng mắt thường hoặc bằng cảm nhận.

    • It was a decided victory.
    • There was a decided ugliness to the patch of waste ground.

decided

noun/dɪˈsaɪ̯.dɪd//diˈsaɪ̯.dɪd/
  1. 1.

    người đã quyết định

    A voter etc. who has reached their decision.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái người đã quyết định'; đúng phải là 'người đã quyết định' vì 'người' đã đóng vai trò là từ chỉ loại rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'người' đã mang chức năng phân loại cho danh từ chỉ người, vì vậy không cần thêm 'cái' hay 'vị' vào trước cụm từ này.

    • […] but that is a highly flawed procedure if the undecideds differ in major ways from the decideds.
    • We should focus on convincing the undecideds rather than the decideds.Chúng ta nên tập trung thuyết phục những người chưa quyết định thay vì những người đã quyết định.