definitely
adv/ˈdɛf.ɪ.nɪt.li//ˈdɛf.ə.nɪt.li/- 1.
chắc chắn
Without question and beyond doubt.
⚠ Người học hay viết 'tôi chắc chắn là đi' thay vì 'tôi chắc chắn sẽ đi' để diễn đạt ý tương lai.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chắc chắn' thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh sự khẳng định.
- Joe definitely doesn't know how to drive a tractor.
- She said she wasn't coming, definitely.
- 2.
dứt khoát
In a definite manner; decisively.
ℹ Từ 'dứt khoát' nhấn mạnh vào sự quyết tâm và hành động không thể đảo ngược, khác với nghĩa 'chắc chắn' dùng để khẳng định sự thật.
- It was really impossible on board that ship to get away definitely from Almayer
- And the Nose definitely turned away.