delighted
adj/dɪˈlaɪtɪd/- 1.
vui mừng
Greatly pleased.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vui mừng' thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống cụ thể để nhấn mạnh mức độ, ví dụ như 'vui mừng khôn xiết'.
- Number forty-seven said to number three: / You're the cutest jailbird I ever did see. / I sure would be delighted with your company. / Come on and do the jailhouse rock with me.
- I am delighted to see you again after so many years.Tôi rất vui mừng khi được gặp lại bạn sau nhiều năm.
- 2.
ngây ngất
Filled with wonder and delight.
ℹ Khác với nghĩa 'rất vui lòng' (greatly pleased), 'ngây ngất' nhấn mạnh vào cảm giác choáng ngợp trước vẻ đẹp hoặc sự kỳ diệu của sự vật.
- She was delighted by the beauty of the rose garden.Cô ấy ngây ngất trước vẻ đẹp của khu vườn hoa hồng.