designed
adj/dɪˈzaɪnd/- 1.
được thiết kế
Created according to a design.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'được thiết kế' thường được dùng để nhấn mạnh vào quá trình tạo ra sản phẩm có tính thẩm mỹ hoặc kỹ thuật cao.
- This dress was designed by a famous fashion designer.Chiếc váy này được thiết kế bởi một nhà tạo mẫu nổi tiếng.
- 2.
được chỉ định
Planned; designated.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'được thiết kế' (có nghĩa là được vẽ kiểu); trong ngữ cảnh này, 'được chỉ định' mới là từ đúng để diễn tả một địa điểm đã được chọn trước.
ℹ Trong tiếng Việt, 'được chỉ định' thường được dùng để nhấn mạnh vào việc một vị trí hoặc mục đích đã được xác định rõ ràng bởi một kế hoạch.
- The pilgrim had some home or dwelling place, the palmer had none. The pilgrim traveled to some certain, designed place or places, but the palmer to all.
- They met at the designed place.Họ đã gặp nhau tại địa điểm được chỉ định từ trước.