digital
adj/ˈdɪd͡ʒɪtl̩/- 1.
bằng ngón tay
Having to do with digits (fingers or toes); especially, performed with a finger.
ℹ Trong ngữ cảnh y khoa, từ này dùng để chỉ các thủ thuật thăm khám dùng tay thay vì các thiết bị điện tử.
- digital palpation
- digital examination
- 2.
kỹ thuật số, số
Property of representing values as discrete, often binary, numbers rather than a continuous spectrum.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'liên quan đến máy tính', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào bản chất kỹ thuật của dữ liệu thay vì bối cảnh sử dụng chung chung.
ℹ Cụm từ 'kỹ thuật số' được dùng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ công nghệ hiện đại, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó nhấn mạnh vào cách thức xử lý dữ liệu rời rạc.
- digital computer
- digital clock
- 3.
kỹ thuật số, số
Of or relating to computers or the Information Age.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'kỹ thuật số' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống hiện đại.
- Near-synonyms: computerized, electronic, digitized, virtual
- Digital payment systems are replacing cash transactions.