digital

adj/ˈdɪd͡ʒɪtl̩/
  1. 1.

    bằng ngón tay

    Having to do with digits (fingers or toes); especially, performed with a finger.

    Trong ngữ cảnh y khoa, từ này dùng để chỉ các thủ thuật thăm khám dùng tay thay vì các thiết bị điện tử.

    • digital palpation
    • digital examination
  2. 2.

    kỹ thuật số, số

    Property of representing values as discrete, often binary, numbers rather than a continuous spectrum.

    Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'liên quan đến máy tính', nhưng ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào bản chất kỹ thuật của dữ liệu thay vì bối cảnh sử dụng chung chung.

    Cụm từ 'kỹ thuật số' được dùng phổ biến trong tiếng Việt để chỉ công nghệ hiện đại, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó nhấn mạnh vào cách thức xử lý dữ liệu rời rạc.

    • digital computer
    • digital clock
  3. 3.

    kỹ thuật số, số

    Of or relating to computers or the Information Age.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'kỹ thuật số' thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống hiện đại.

    • Near-synonyms: computerized, electronic, digitized, virtual
    • Digital payment systems are replacing cash transactions.

digital

noun/ˈdɪd͡ʒɪtl̩/
  1. 1.

    lựa chọn kỹ thuật số

    A digital option.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'kỹ thuật số' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đi trước, thay vì dùng một danh từ đơn lẻ để chỉ khái niệm này.

    • We offer many digital options for our customers.Chúng tôi cung cấp nhiều lựa chọn kỹ thuật số cho khách hàng.
  2. 2.

    công nghệ kỹ thuật số

    Digital equipment or technology.

    Trong tiếng Việt, 'digital' thường được hiểu là 'kỹ thuật số'. Khi dùng như danh từ chỉ lĩnh vực công nghệ, người học cần thêm từ bổ nghĩa như 'công nghệ' để câu văn tự nhiên hơn.

    • He moved to digital for the first time, using a Sony camera.
    • He moved to digital for the first time, using a Sony camera.Anh ấy lần đầu tiên chuyển sang dùng công nghệ kỹ thuật số khi mua chiếc máy ảnh Sony mới.
  3. 3.

    phím đàn

    Any of the keys of a piano or similar instrument.

    Trong tiếng Việt, từ 'phím' được dùng cho cả phím đàn và phím máy tính, nhưng khi nói về nhạc cụ, người ta thường gọi là 'phím đàn' để tránh nhầm lẫn.

    • Beginning with the keyboard, direct attention to the grouping of the black digitals, and show that though at the outer edge of the keyboard the white digitals look as if they were all equally close neighbours, yet, […]
    • Beginners usually start by placing their fingers on the piano keys.Người mới học thường bắt đầu bằng cách đặt ngón tay lên các phím đàn.
  4. 4.

    ngón tay

    A finger.

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với nghĩa 'kỹ thuật số' trong công nghệ; cần lưu ý 'digital' chỉ có nghĩa là ngón tay trong văn phong hài hước hoặc cổ điển.

    Trong tiếng Việt, từ 'ngón tay' là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, không cần loại từ đi kèm khi nói chung, nhưng khi đếm thì dùng loại từ 'ngón'.

    • […] turning round as he reached the door, he placed his digitals in close proximity to his proboscis, saying—“I guess there an't anything green about this child!' and left the Professor in utter astonishment […]
    • […] with grave complacency wiggles his digitals, and turns away with a scornful smile playing upon his countenance.