dogs

noun/dɒɡz//dɔɡz/
  1. 1.

    đôi bàn chân

    Feet, from rhyming slang dog's meat.

    Học sinh có thể dịch nhầm từ này thành 'những con chó' theo nghĩa đen; đúng phải là 'đôi bàn chân' trong ngữ cảnh này.

    Đây là một cách nói lóng dựa trên cụm từ 'dog's meat' (thịt chó) trong tiếng lóng vần điệu (rhyming slang) của người Anh/Mỹ, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

    • My dogs are tired. Let's get a taxi.
    • My dogs are tired. Let's get a taxi.Đôi bàn chân của tôi mỏi nhừ rồi, bắt taxi đi thôi.
  2. 2.

    ngón chân

    Toes

    Người học không nên dùng 'bàn chân' vì từ này chỉ toàn bộ bàn chân, không phải các ngón chân.

    Trong tiếng Việt, không có từ lóng tương đương hoàn toàn về sắc thái hài hước như 'dogs' khi chỉ ngón chân, nên việc dùng 'ngón chân' kèm ngữ cảnh là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    • Time to let the dogs out to play. (While taking off shoes.)
    • Time to let the dogs out to play.Đã đến lúc giải phóng cho mấy ngón chân của tôi rồi.
  3. 3.

    đua chó

    A greyhound racing event; the sport of greyhound racing.

    Trong tiếng Anh, 'the dogs' được dùng như một danh từ chỉ địa điểm hoặc sự kiện, trong khi tiếng Việt thường dùng cụm 'đua chó' kết hợp với danh từ chỉ địa điểm như 'trường đua chó'.

    • I lost money at the dogs last night.
    • I lost money at the dogs last night.Tôi đã thua tiền tại trường đua chó tối hôm qua.
  4. 4.

    chốt

    Fasteners securing a watertight hatch.

    Trong ngữ cảnh hàng hải, từ này chỉ các thiết bị cơ khí chuyên dụng, không liên quan đến động vật.

    • The sailor must tighten the dogs to ensure the hatch is watertight.Thủy thủ phải vặn chặt các chốt để đảm bảo cửa tàu kín nước.