don't

verb/dəʊnt/[dəʊ̯nt̚]
  1. 1.

    đừng

    do not (negative auxiliary).

    • Don't you think mom's awfully busy today?
    • Don't be such a nuisance!
  2. 2.

    không

    does not.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'don't' thành 'không' trong mọi trường hợp, nhưng cần lưu ý 'don't' ở đây là dạng không chuẩn của 'doesn't' dùng cho ngôi thứ ba số ít (he/she/it). — Từ 'không' cũng được dùng cho nghĩa 'do not' (ngôi thứ nhất/hai), nhưng trong ngữ cảnh này nó thay thế cho 'doesn't' (ngôi thứ ba) vốn là một lỗi ngữ pháp trong tiếng Anh chuẩn.

    ℹ Trong tiếng Anh chuẩn, 'don't' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, thứ hai và số nhiều. Việc dùng 'don't' cho ngôi thứ ba số ít được coi là không chuẩn (nonstandard) hoặc khẩu ngữ.

    • Blessed are the poor in spirit, saies he. Blessed are those that mourn. He don't say, Blessed are those that rejoyce; or, Blessed are those that have the Assurance of Gods love; or, Blessed are those that are strong in Grace: No, but doest thou know a poor weak, Christian, a mourning soul like a Dove of the Valleys; saies the Lord, I blesse him.
    • L. C. Baron. That don't alter the Pronunciation. It is the same Name.
  3. 3.

    chẳng có ai

    Used before an emphatic negative subject.

    ⚠ Học sinh không nên dùng cấu trúc này trong văn viết vì nó là tiếng lóng; thay vào đó hãy dùng 'Nobody cares'.

    ℹ Đây là dạng phủ định kép (double negative) đặc trưng trong một số phương ngữ tiếng Anh, không nên bắt chước trong tiếng Anh chuẩn.

    • Don’t nobody care.
    • Don't nobody care about that.Chẳng có ai quan tâm đến chuyện đó cả.

don't

intj/dəʊnt/[dəʊ̯nt̚]
  1. 1.

    đừng

    Stop!

    ⚠ Học sinh hay viết 'không làm thế' để ra lệnh; đúng phải là 'đừng làm thế'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đừng' thường đứng đầu câu khi muốn ngăn cản ai đó ngay lập tức.

    • Don't, don't do that anymore!Đừng, đừng làm thế nữa!

don't

noun/dəʊnt/[dəʊ̯nt̚]
  1. 1.

    điều cấm kỵ

    Chiefly in dos and don'ts: something that must or should not be done.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'dos and don'ts' thường được dịch thoát ý thành 'những điều nên và không nên làm' thay vì dịch từng từ một.

    • Among the don'ts he had done before he was twenty-one were peyote, alcohol, mescaline, and Methedrine.
    • And here’s one universal selfie don’t - if the setting is your bathroom, or any bathroom for that matter, it has no place in your Tinder lineup. Not hot.