don't
verb/dəʊnt/[dəʊ̯nt̚]- 1.
đừng
do not (negative auxiliary).
- Don't you think mom's awfully busy today?
- Don't be such a nuisance!
- 2.
không
does not.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'don't' thành 'không' trong mọi trường hợp, nhưng cần lưu ý 'don't' ở đây là dạng không chuẩn của 'doesn't' dùng cho ngôi thứ ba số ít (he/she/it). — Từ 'không' cũng được dùng cho nghĩa 'do not' (ngôi thứ nhất/hai), nhưng trong ngữ cảnh này nó thay thế cho 'doesn't' (ngôi thứ ba) vốn là một lỗi ngữ pháp trong tiếng Anh chuẩn.
ℹ Trong tiếng Anh chuẩn, 'don't' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, thứ hai và số nhiều. Việc dùng 'don't' cho ngôi thứ ba số ít được coi là không chuẩn (nonstandard) hoặc khẩu ngữ.
- Blessed are the poor in spirit, saies he. Blessed are those that mourn. He don't say, Blessed are those that rejoyce; or, Blessed are those that have the Assurance of Gods love; or, Blessed are those that are strong in Grace: No, but doest thou know a poor weak, Christian, a mourning soul like a Dove of the Valleys; saies the Lord, I blesse him.
- L. C. Baron. That don't alter the Pronunciation. It is the same Name.
- 3.
chẳng có ai
Used before an emphatic negative subject.
⚠ Học sinh không nên dùng cấu trúc này trong văn viết vì nó là tiếng lóng; thay vào đó hãy dùng 'Nobody cares'.
ℹ Đây là dạng phủ định kép (double negative) đặc trưng trong một số phương ngữ tiếng Anh, không nên bắt chước trong tiếng Anh chuẩn.
- Don’t nobody care.
- Don't nobody care about that.Chẳng có ai quan tâm đến chuyện đó cả.