drank
noun/ˈdɹæŋk/[ˈd̠͡ɹ̠˔ʷæŋk]- 1.
si-rô ho
Dextromethorphan.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'drank' với 'đồ uống' thông thường; 'drank' trong ngữ cảnh này là một loại thuốc bị lạm dụng, không phải thức uống giải khát.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là việc lạm dụng thuốc ho có chứa chất gây nghiện, không phải là một loại đồ uống thông thường.
- Many young people today abuse cough syrup to get high.Nhiều người trẻ hiện nay lạm dụng si-rô ho để tạo cảm giác hưng phấn.
- 2.
rượu
A drink, usually alcoholic.
ℹ Trong tiếng lóng, từ này thường được dùng để chỉ các loại đồ uống có cồn nói chung thay vì chỉ một loại cụ thể.
- You leave your drink around me, believe your drank going to get drunk up.
- Don't leave your drink around here, I'm going to drink it all up.Đừng để rượu của bạn ở đây, tôi sẽ uống sạch nó đấy.