dressed
adj/ˈdɹɛst/- 1.
đã qua xử lý
Having been subjected to a preparatory process or treatment; treated, prepared.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc nông nghiệp để chỉ các nguyên liệu thô đã được làm sạch hoặc gia công sơ bộ.
- The animal hide becomes softer once it has been dressed.Da thú sau khi đã qua xử lý sẽ trở nên mềm mại hơn.
- 2.
đã trộn
Prepared for eating, especially by the addition of specific condiments or dressing.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đã trộn' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ chỉ món ăn, hoặc đứng sau danh từ để mô tả trạng thái của món ăn đó.
- This dressed salad with vinaigrette is delicious.Món salad đã trộn với dầu giấm này rất ngon.
- 3.
mặc quần áo
Wearing clothes; attired (now often with qualifying word).
⚠ Học sinh hay viết 'đã mặc đồ' thay vì dùng tính từ 'mặc quần áo' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'đã mặc quần áo xong'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dressed' thường được diễn đạt bằng cụm động từ chỉ trạng thái thay vì một tính từ đơn lẻ.
- He is dressed and ready to go to work.Anh ấy đã mặc quần áo xong và chuẩn bị đi làm.
- 4.
mặc váy
Wearing a dress.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mặc váy' là một cụm động từ mô tả trạng thái, không phải là một tính từ đứng độc lập như 'dressed' trong tiếng Anh.
- No longer would our profession’s stoical symbol of equality be the blindfolded, long-dressed lady holding scales. She would be replaced by a mini-skirted beautiful chick whose blindfold has been pushed up to be used as a head band.
- hatted gentlemen and their long-dressed ladies rode on two-horse wagons