driven
adj/ˈdɹɪvn̩/- 1.
đầy quyết tâm
Obsessed; passionately motivated to achieve goals.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'driven' thành 'bị lái' (nghĩa đen của động từ drive). Đúng phải là 'đầy quyết tâm' khi nói về tính cách.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đầy quyết tâm' thường đi kèm với các danh từ chỉ người như 'nhân viên', 'sinh viên' hoặc 'người'.
- highly driven
- driven person
- 2.
bị gió thổi dồn
Formed into snowdrifts by wind. (of snow)
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ này thường được dùng sau danh từ 'tuyết' để mô tả trạng thái của tuyết do tác động của gió.
- We had to walk through snowdrifts driven knee-deep by the wind.Chúng tôi phải đi xuyên qua những đống tuyết bị gió thổi dồn cao tới đầu gối.