dropped
adj/dɹɑpt/[dɹɑpt]- 1.
bị rơi
allowed to drop or fall.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'bị rơi' (vật rơi xuống) và 'đánh rơi' (hành động làm rơi). Câu 'Tôi bị rơi điện thoại' là sai, đúng phải là 'Tôi đã làm rơi điện thoại'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bị rơi' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó, ví dụ: 'cái cốc bị rơi'.
- My dropped phone has a cracked screen.Chiếc điện thoại bị rơi của tôi đã bị nứt màn hình.
- 2.
bị ngắt
suddenly disconnected.
ℹ Từ 'bị ngắt' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ như điện thoại, internet hoặc các kết nối mạng.
- My call was dropped halfway through because of poor signal.Cuộc gọi của tôi bị ngắt giữa chừng vì mất sóng.