drowned
adj/dɹaʊnd//dɹuːnd/- 1.
chết đuối
That has died by drowning.
⚠ Học sinh hay viết 'bị chết đuối' như một động từ bị động, nhưng 'chết đuối' bản thân nó đã mang nghĩa bị động rồi. Đúng phải là 'người chết đuối'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chết đuối' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc vị ngữ chỉ trạng thái.
- a drowned rat
- They found a drowned rat in the water tank.Người ta tìm thấy một con chuột chết đuối trong bể nước.