during
prep/ˈdjʊə.ɹɪŋ//ˈdjɔː.ɹɪŋ/- 1.
trong suốt, trong, trong khi, trong khoảng, trong lúc
For all of a given time interval; throughout; in; pending.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trong suốt' nhấn mạnh tính liên tục của hành động hoặc trạng thái kéo dài hết khoảng thời gian được nhắc đến.
- I lived with my parents during the 1970s.
- This shop, which was among the few able to stay open during the war, is closed during the whole of August.
- 2.
trong
At any time or period within a given time interval or while a given event is ongoing.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'during' thành 'trong suốt' cho mọi ngữ cảnh; nếu sự việc chỉ xảy ra tại một thời điểm trong khoảng thời gian đó, hãy dùng 'trong'. — Từ 'trong' cũng được dùng cho nghĩa 'trong suốt' (throughout). Để phân biệt, 'trong' thường đi kèm với các danh từ chỉ mốc thời gian hoặc sự kiện cụ thể khi mang nghĩa 'at some point', còn 'trong suốt' nhấn mạnh tính liên tục của toàn bộ khoảng thời gian đó.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trong' được dùng linh hoạt cho cả khoảng thời gian dài và các sự kiện ngắn hạn, không cần phân biệt quá khắt khe như tiếng Anh.
- I lived with my parents at several points during the 1980s.
- Many of the best examples were produced during the Restoration.