each
det/iːt͡ʃ//ɪjt͡ʃ/- 1.
mỗi, hàng, từng
All; every; qualifying a singular noun, indicating all examples of the thing so named seen as individual or separate items (compare every).
ℹ Khác với 'mọi' (tương đương với 'every'), 'mỗi' nhấn mạnh vào từng cá thể riêng biệt trong nhóm, trong khi 'mọi' thường mang nghĩa tổng quát cho toàn bộ nhóm.
- Make sure you wash each bowl well.
- The sun comes up each morning and sets each night.