educational
adj/ˌɛd͡ʒʊˈkeɪʃənəl//ˌɛdjʊˈkeɪʃənəl/- 1.
giáo dục
Of, or relating to education.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giáo dục' thường được dùng trực tiếp như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó, không cần thêm các từ như 'thuộc về'.
- A school is an educational establishment.
- A school is an educational establishment.Trường học là một cơ sở giáo dục.
- 2.
có tính giáo dục
Instructive, or helping to educate.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'có tính giáo dục' thường được dùng để mô tả những nội dung hoặc hoạt động mang lại kiến thức hoặc bài học đạo đức bổ ích.
- They were shown an educational film about VD.
- I can't see the educational value of going on a field trip to the clothes factory.