elephant
noun/ˈɛlɪfənt//ˈɛləfənt/- 1.
voi, voi
A large mammal of the family Elephantidae in the order Proboscidea, having a trunk, and native to Africa and Asia.
⚠ Học sinh thường viết 'một voi' hoặc 'con voi' mà quên mất loại từ; đúng phải là 'một con voi'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về số lượng động vật, bạn bắt buộc phải dùng loại từ 'con' trước tên loài vật.
- We saw an elephant at the zoo.Chúng tôi đã nhìn thấy một con voi ở sở thú.
- 2.
vấn đề lớn
Anything huge and ponderous.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'elephant' dùng theo nghĩa bóng này thường được diễn đạt bằng các cụm từ chỉ sự việc thay vì dùng danh từ chỉ động vật.
- The budget issue is an elephant that the board of directors is trying to ignore.Vấn đề ngân sách là một vấn đề lớn mà hội đồng quản trị đang cố gắng lờ đi.
- 3.
giấy khổ lớn
Synonym of elephant paper.
ℹ Trong tiếng Anh, 'elephant' được dùng như một tính từ chỉ kích thước rất lớn của khổ giấy, trong khi tiếng Việt cần cụm từ 'giấy khổ lớn' để diễn đạt rõ nghĩa.
- The architect is spreading the drawing on a sheet of elephant paper.Kiến trúc sư đang trải bản vẽ trên một tờ giấy khổ lớn.
- 4.
con voi
used when counting to add length, so that each count takes about one second
⚠ Học sinh có thể cố gắng dịch nguyên văn cụm từ này trong mọi ngữ cảnh đếm số; cần lưu ý đây chỉ là một cách đếm đặc thù trong trò chơi trẻ em, không phải quy tắc đếm số thông thường. — Từ 'con voi' ở đây trùng với nghĩa chỉ con vật, nhưng trong ngữ cảnh này nó đóng vai trò là từ đệm nhịp điệu thay vì danh từ chỉ động vật.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng các từ đệm như 'giây' hoặc 'mươi' để giữ nhịp khi đếm chậm, thay vì dùng tên con vật như tiếng Anh.
- Let's play hide and seek. I'll count. One elephant, two elephant, three elephant...
- Let's play hide and seek. I'll count: one elephant, two elephant, three elephant...Chúng mình chơi trốn tìm nhé, tớ sẽ đếm: một con voi, hai con voi, ba con voi...
- 5.
ngà voi
Ivory.
ℹ Trong tiếng Anh cổ, từ 'elephant' đôi khi được dùng để chỉ chất liệu ngà voi, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, từ 'ivory' mới là từ chuẩn xác.
- He sent rich gifts of elephant and gold.
- He sent rich gifts of ivory and gold.Ông ấy đã gửi những món quà quý giá gồm ngà voi và vàng.
- 6.
quân tượng
A xiangqi piece that is moved two points diagonally, may not jump over intervening pieces and may not cross the river.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi là 'con tượng'; trong cờ tướng, các quân cờ phải dùng loại từ 'quân' như 'một quân tượng'.
ℹ Từ 'tượng' trong tiếng Việt còn có nghĩa là con voi thật, vì vậy khi nói về cờ tướng, người chơi thường thêm từ 'quân' phía trước để tránh gây hiểu lầm.
- In this game, you should protect your elephant carefully.Trong ván cờ này, bạn nên bảo vệ quân tượng của mình thật kỹ.