elsewhere
adv/ˌɛlsˈʍɛə//ˌɛlsˈwɛə/- 1.
nơi khác
Synonym of somewhere else: in, at, or to some other place.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nơi khác' có thể dùng cho cả vị trí tĩnh (ở nơi khác) và chuyển động (đi nơi khác), trong khi tiếng Anh có thể dùng 'elsewhere' cho cả hai.
- If you won’t serve us, we’ll go elsewhere.
- These particular trees are not to be found elsewhere.