elsewhere

adv/ˌɛlsˈʍɛə//ˌɛlsˈwɛə/
  1. 1.

    nơi khác

    Synonym of somewhere else: in, at, or to some other place.

    Trong tiếng Việt, 'nơi khác' có thể dùng cho cả vị trí tĩnh (ở nơi khác) và chuyển động (đi nơi khác), trong khi tiếng Anh có thể dùng 'elsewhere' cho cả hai.

    • If you won’t serve us, we’ll go elsewhere.
    • These particular trees are not to be found elsewhere.

elsewhere

noun/ˌɛlsˈʍɛə//ˌɛlsˈwɛə/
  1. 1.

    chốn khác

    Synonym of somewhere else: a place other than here.

    Trong tiếng Việt, từ 'nơi' hay 'chốn' đóng vai trò là danh từ chỉ địa điểm và không cần thêm loại từ khi đi kèm với từ chỉ định hoặc tính từ như 'khác'. Việc thêm 'cái' vào trước 'nơi' là không tự nhiên.

    • We are back on the Ligurian coast, from which vertigos push human beings toward all kinds of elsewheres.
    • He always dreams of a better elsewhere.Anh ấy luôn mơ về một chốn khác tốt đẹp hơn.