employment

noun/ɪmˈplɔɪmənt//ɛmˈplɔɪmənt/
  1. 1.

    công việc, việc làm

    The occupation or work for which one is used, and often paid.

    Từ 'công việc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hoạt động mà một người dành thời gian cho', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất nghề nghiệp được trả lương.

    Trong tiếng Việt, 'công việc' thường được dùng cho cả nghĩa là một nhiệm vụ cụ thể và nghĩa là nghề nghiệp nói chung. Không cần dùng thêm loại từ cho từ này.

    • [I]t is certaine no man sees more of the Navye's Transactions than himselfe [the Clerk of the Acts], and possibly may speak as much to the project if required, or else he is a blockhead, and not fitt for that imployment.
    • He is looking for stable employment to cover his living expenses.Anh ấy đang tìm kiếm một công việc ổn định để trang trải cuộc sống.
  2. 2.

    tình trạng có việc làm, việc làm

    The state of being employed.

    Khác với danh từ chỉ công việc cụ thể, 'tình trạng có việc làm' nhấn mạnh vào trạng thái pháp lý hoặc kinh tế của một cá nhân trong thị trường lao động.

    • The percentage of a country's population in employment used to be called "participation rate".
    • […] King Henry [VIII] full fraught all thoſe vvith vvealth and revvards, vvhom he retained in his imployment.
  3. 3.

    cách sử dụng

    A purpose, a use.

    Học sinh hay dùng nhầm từ 'việc làm' (nghĩa là công việc) thay vì 'cách sử dụng' khi nói về mục đích của một vật hay thời gian; đúng phải là 'cách sử dụng'.

    Trong tiếng Việt, 'cách sử dụng' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được dùng, ví dụ: 'cách sử dụng thời gian'.

    • This new employment of his time caused no relaxation in his attention to my education.
    • This new employment of his time caused no relaxation in his attention to my education.Cách sử dụng thời gian mới này của anh ấy không làm giảm sự chú tâm vào việc học của tôi.
  4. 4.

    hoạt động

    An activity to which one devotes time.

    Trong tiếng Việt, 'hoạt động' mang nghĩa rộng hơn 'công việc'. 'Công việc' thường gắn liền với nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ, trong khi 'hoạt động' dùng để chỉ bất kỳ việc gì ta dành thời gian để làm.

    • Reading books is my favorite employment on weekends.Đọc sách là hoạt động yêu thích của tôi vào cuối tuần.
  5. 5.

    tỷ lệ việc làm

    The number or percentage of people at work.

    Trong tiếng Việt, khi nói về số lượng người có việc làm, người ta thường dùng cụm từ 'tỷ lệ việc làm' thay vì chỉ dùng từ 'việc làm' một cách đơn thuần.

    • The government is working to improve the employment rate in the country.Chính phủ đang nỗ lực để cải thiện tỷ lệ việc làm trong nước.