enforcement
noun/ɪnˈfɔːsm(ə)nt//ɛn-/- 1.
việc thực thi
The act of enforcing; compulsion.
ℹ Từ 'việc thực thi' thường được dùng trong ngữ cảnh luật pháp và quy định hành chính, trong khi 'sự cưỡng chế' mang sắc thái mạnh hơn về mặt áp đặt quyền lực.
- [M]en lyued ſimplye and innocentlye without inforcement of lawes, without quarellinge Judges and libelles, contente onely to ſatiſfie nature, without further vexation for knowledge of thinges to come.
- And as congressional Republicans were passing a very unpopular Trump agenda bill last month, Vice President JD Vance argued that its historic expansion of Immigration and Customs Enforcement and new immigration enforcement provisions were so important that “everything else” was “immaterial.”
- 2.
sự thi hành
A giving force to; a putting in execution.
⚠ Từ 'sự thi hành' cũng có thể dùng cho nghĩa 'hành động bắt buộc thực hiện' (compulsion), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào quá trình đưa luật vào thực tế thay vì khía cạnh cưỡng ép.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ bắt đầu bằng 'sự' hoặc 'việc' không cần thêm loại từ phía trước.
- The enforcement of the new regulations will begin next month.Sự thi hành các quy định mới sẽ bắt đầu vào tháng sau.
- 3.
chế tài
That which enforces, constraints, gives force, authority, or effect to; constraint; force applied.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng, 'chế tài' thường được dùng để chỉ các hình phạt hoặc biện pháp áp đặt khi một bên không thực hiện nghĩa vụ.
- The enforcement in this contract leaves me with no other choice.Các chế tài trong hợp đồng này khiến tôi không còn lựa chọn nào khác.