enhance
verb/ɪnˈhɑːns//ɛnˈhɑːns/- 1.
nâng
To lift, raise up.
⚠ Từ 'nâng' cũng được dùng cho nghĩa 'làm tăng giá trị' (augment), nhưng trong ngữ cảnh vật lý như ví dụ này, nó chỉ hành động di chuyển cơ thể hoặc vật thể.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nâng' thường đi kèm với các bổ ngữ chỉ hướng như 'lên' hoặc 'cao' để làm rõ hành động di chuyển vật từ thấp lên cao.
- nought aghast, his mightie hand enhaunst: / The stroke down from her head vnto her shoulder glaunst.
- He lifted up his arm to block his opponent's blow.Anh ấy nâng cánh tay lên để đỡ đòn của đối thủ.
- 2.
làm tăng
To augment or make something greater.
ℹ Trong tiếng Việt, 'làm tăng' thường đi kèm với các danh từ chỉ giá trị, hiệu quả hoặc uy tín để diễn tả sự gia tăng về mặt chất lượng hoặc số lượng.
- They had no character to preserve, except for courage; and perhaps the reputation of ferocity enhanced the value of their services, in making them feared as well as hated by the people.
- A hereditary monarch relies on pomp and ceremony, which enhance the respect for the institution
- 3.
làm đẹp thêm
To improve something by adding features.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tăng cường' thường được dùng cho các khái niệm trừu tượng hoặc năng lực (tăng cường an ninh, tăng cường sức khỏe), trong khi 'làm đẹp thêm' tập trung vào khía cạnh thẩm mỹ hoặc hình thức.
- A pom-pom to top off a stocking cap, a fringe to feather the edge of a shawl, tassels to define the points of an afghan, these are just a few of the delightful little goodies that enhance handknit things.
- The only silver lining for businesses and local residents was that there was at least an end in sight, and that the new station, once built, would enhance the area and provide improved east-west access for pedestrians.
- 4.
tăng lên
To be raised up; to grow larger.
⚠ Từ 'tăng lên' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm cho lớn hơn' (ngoại động từ), nhưng ở đây nó được dùng như một nội động từ để chỉ trạng thái tự phát triển.
ℹ Trong tiếng Việt, 'enhance' ở nghĩa này thường được dịch bằng các cụm từ chỉ sự gia tăng tự nhiên như 'tăng lên' thay vì dùng các từ mang nghĩa chủ động tác động vào.
- A debt enhances rapidly by compound interest.
- His debt enhances rapidly due to compound interest.Khoản nợ của anh ấy tăng lên nhanh chóng do lãi suất kép.
- 5.
bắt thuốc
To take up contrast agent (for an organ, tissue, or lesion).
⚠ Học sinh hay dịch nhầm là 'tăng cường' (nghĩa là làm tốt hơn); trong y khoa, khi nói về hình ảnh học, phải dùng 'bắt thuốc'.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành y khoa dùng trong chẩn đoán hình ảnh như chụp CT hoặc MRI.
- This tumor enhances significantly after the injection of contrast agent.Khối u này bắt thuốc rất mạnh sau khi tiêm chất cản quang.