ensure
verb/ɪnˈʃɔː(ɹ)//ɪnˈʃʊə(ɹ)/- 1.
đảm bảo
To make sure or certain of something (usually some future event or condition).
ℹ Trong tiếng Việt, 'đảm bảo' thường được theo sau bởi một mệnh đề hoặc một danh từ chỉ kết quả, tương tự như cách dùng của 'ensure' trong tiếng Anh.
- I use an alarm clock to ensure that I get up on time.
- British journalists shun complete respectability, feeling a duty to be ready to savage the mighty, or rummage through their bins. Elsewhere in Europe, government contracts and subsidies ensure that press barons will only defy the mighty so far.
- 2.
cam kết
To make a pledge to (someone); to promise, guarantee (someone of something); to assure.
⚠ Từ 'đảm bảo' cũng được dùng cho nghĩa 'làm cho chắc chắn' (make certain), nhưng trong ngữ cảnh này nó mang sắc thái hứa hẹn trực tiếp với một đối tượng cụ thể.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa 'hứa hẹn với ai' của từ 'ensure' đã trở nên lỗi thời và thường được thay thế bằng 'assure'.
- Thenne he cryed hym mercy and sayd Faire knyght for goddes loue slee me not / and I shall ensure the neuer werre ageynst thy lady / but be alwey toward her / Thenne Bors lete hym be
- He ensured me that the project would be finished on time.Anh ấy đã cam kết với tôi rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.