environmental
adj/ɪnˌvaɪ.ɹə(n)ˈmɛn.təl//ənˌvaɪ.ɚnˈmɛn.təl/- 1.
liên quan đến môi trường
Pertaining to the environment.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'thuộc về môi trường' thường nghe cứng nhắc hoặc mang tính dịch thuật. Sử dụng 'liên quan đến môi trường' hoặc 'về môi trường' sẽ tự nhiên hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.
- That worries the government, which fears that environmental activism could become the foundation for more general political opposition.
- That worries the government, which fears that environmental activism could become the foundation for more general political opposition.Chính phủ lo ngại rằng các hoạt động liên quan đến môi trường có thể trở thành nền tảng cho sự phản đối chính trị rộng lớn hơn.
- 2.
thân thiện với môi trường
Environmentally friendly.
⚠ Học sinh hay viết 'sản phẩm môi trường' để chỉ sản phẩm thân thiện với môi trường; đúng phải là 'sản phẩm thân thiện với môi trường'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một tính từ ghép để mô tả các sản phẩm hoặc lối sống bền vững.
- Because consumers who are buying such productss cannot fully internalize the external utility of their purchase, prices for environmental products and other environmental innovations may be insufficiently high to cover their costs ( Kaas, 1993; Cleff and Rennings, 1999).
- We should prioritize using environmentally friendly products to protect the earth.Chúng ta nên ưu tiên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường để bảo vệ trái đất.