error
noun/ˈɛɹə//ˈɛɹəɹ/- 1.
sai sót, lỗi
A mistake; an accidental wrong action or a false statement not made deliberately.
ℹ Từ 'sai sót' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'lỗi'. 'Lỗi' có thể dùng cho cả lỗi kỹ thuật máy tính, còn 'sai sót' thường chỉ dùng cho hành động hoặc văn bản của con người.
- There was a large error in the accounts.
- Chris Brunt sliced the spot-kick well wide but his error was soon forgotten as Olsson headed home from a corner.
- 2.
tội lỗi
Sin; transgression.
ℹ Từ 'tội lỗi' thường mang sắc thái nghiêm trọng về mặt đạo đức, khác với 'lỗi lầm' vốn chỉ các sai sót thông thường trong hành vi hoặc công việc.
- I've finally seen the error of my ways.
- I've finally seen the error of my ways.Cuối cùng tôi cũng đã nhận ra tội lỗi trong cách sống của mình.
- 3.
sự gián đoạn
A failure to complete a task, usually involving a premature termination.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ 'lỗi' thường được dùng chung cho nhiều loại sai sót, nhưng 'sự gián đoạn' nhấn mạnh vào việc công việc không thể hoàn tất.
- The system encountered an error during the data download process.Hệ thống đã gặp phải sự gián đoạn trong quá trình tải dữ liệu.
- 4.
sai số
The difference between a measured or calculated value and a true one.
- 5.
lỗi bóng
A play which is scored as having been made incorrectly.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'sai lầm' chung chung cho mọi ngữ cảnh; trong thể thao, cần dùng 'lỗi bóng' để chỉ hành động kỹ thuật sai.
ℹ Từ này được dùng chuyên biệt trong các môn thể thao có tính điểm dựa trên kỹ thuật phòng ngự như bóng chày.
- The player dropped the ball, resulting in an unfortunate error.Cầu thủ bắt bóng hụt dẫn đến một lỗi bóng đáng tiếc.