essential

adj/ɪˈsɛn.ʃəl//ɪˈsɛn.ʃəl/
  1. 1.

    cần thiết

    Necessary.

    Từ 'cần thiết' cũng có thể dùng cho nghĩa 'rất quan trọng', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó tập trung vào tính chất bắt buộc để đạt được mục đích thay vì mức độ ưu tiên cao.

    Từ 'cần thiết' có thể đứng trước hoặc sau danh từ mà nó bổ nghĩa, nhưng thường đứng sau để nhấn mạnh tính chất bắt buộc.

    • There’s canker at the root, your seed Denies the blessing of the sun, The light essential to your need. Your hopes are murdered and undone.
    • Thus, research-based resources with the potential to assist teachers prepare secondary students for tertiary education are essential.
  2. 2.

    thiết yếu

    Very important; of high importance.

    Học sinh hay dùng 'rất quan trọng' cho mọi ngữ cảnh. Trong văn phong trang trọng hoặc khi nói về dịch vụ công, 'thiết yếu' là từ chính xác hơn.

    Từ 'thiết yếu' thường đi kèm với các danh từ chỉ dịch vụ, nhu cầu hoặc yếu tố nền tảng.

    • In order to grant the rich these pleasures, the social contract is reconfigured. The welfare state is dismantled. Essential public services are cut so that the rich may pay less tax. […]
    • Cutting essential public services has caused a lot of negative reactions from the public.Việc cắt giảm các dịch vụ công thiết yếu đã gây ra nhiều phản ứng tiêu cực từ dư luận.
  3. 3.

    thiết yếu

    Necessary for survival but not synthesized by the organism, thus needing to be ingested.

    Trong ngữ cảnh sinh học và dinh dưỡng, từ này thường đi kèm với các danh từ như 'axit amin', 'vitamin' hoặc 'axit béo'.

    • The human body requires certain essential amino acids to maintain biological functions.Cơ thể con người cần một số loại axit amin thiết yếu để duy trì các chức năng sinh học.
  4. 4.

    bản chất

    Being in the basic form; showing its essence.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'cần thiết' và viết 'đó là Fred cần thiết'; đúng phải là 'đó là bản chất của Fred'.

    Trong tiếng Việt, 'bản chất' thường được dùng như một danh từ chỉ đặc tính cốt lõi, khác với các tính từ chỉ mức độ quan trọng.

    • Don’t mind him being grumpy. That’s the essential Fred.
    • Don’t mind him being grumpy. That’s the essential Fred.Đừng để ý đến việc anh ấy cáu kỉnh, đó mới chính là bản chất của Fred.
  5. 5.

    có thực

    Really existing; existent.

    Trong ngữ cảnh triết học hoặc văn chương, 'có thực' nhấn mạnh vào sự tồn tại khách quan thay vì chỉ là khái niệm trừu tượng.

    • Or is it true, that thou art but a bare name, / And no eſſential thing?
    • Is it just a name, or is it an essential thing?Liệu đó chỉ là cái tên thôi hay là một thứ có thực?
  6. 6.

    thiết yếu

    Such that each complementary region is irreducible, the boundary of each complementary region is incompressible by disks and monogons in the complementary region, and no leaf is a sphere or a torus bounding a solid torus in the manifold.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'cần thiết' hay 'quan trọng' trong đời sống hàng ngày.

    • This surface is an essential surface in the 3-manifold.Bề mặt này là một bề mặt thiết yếu trong đa tạp ba chiều.

essential

noun/ɪˈsɛn.ʃəl//ɪˈsɛn.ʃəl/
  1. 1.

    thứ thiết yếu

    A necessary ingredient.

    Học sinh hay dùng nhầm 'cần thiết' (tính từ) làm danh từ; đúng phải là 'thứ thiết yếu' hoặc 'nhu yếu phẩm'.

    Trong tiếng Việt, từ 'thiết yếu' thường đóng vai trò tính từ, nên khi dùng làm danh từ cần thêm danh từ chỉ loại như 'thứ' hoặc dùng từ ghép 'nhu yếu phẩm'.

    • Water and food are essentials for life.Nước và thực phẩm là những thứ thiết yếu cho sự sống.
  2. 2.

    yếu tố cơ bản

    A fundamental ingredient.

    Từ 'thành phần thiết yếu' có thể trùng với nghĩa 'A necessary ingredient', tuy nhiên 'yếu tố cơ bản' nhấn mạnh vào tính nền tảng hơn là tính bắt buộc.

    Trong tiếng Việt, 'yếu tố cơ bản' thường được dùng để chỉ những thành phần không thể thiếu trong một hệ thống hoặc khái niệm trừu tượng.

    • Water is an essential for life.Nước là yếu tố cơ bản để duy trì sự sống.