established

adj/ɪˈstæb.lɪʃt/
  1. 1.

    lâu đời

    Having been in existence for a long time and therefore recognized and generally accepted.

    Học sinh hay dùng 'cũ' để chỉ những thứ lâu đời, nhưng 'cũ' thường mang nghĩa là đã hỏng hoặc không còn dùng được. Đúng phải là 'lâu đời'.

    Từ 'lâu đời' thường được dùng cho các tổ chức, truyền thống hoặc doanh nghiệp đã có uy tín lâu năm.

    • Near-synonyms: long-standing, accomplished (of faits accomplis)
    • My family owns an established business in the city center.Gia đình tôi sở hữu một doanh nghiệp lâu đời ở trung tâm thành phố.
  2. 2.

    có uy tín

    Having been successful for a long time and therefore recognized and generally respected.

    Từ 'có uy tín' nhấn mạnh vào sự công nhận và tôn trọng, trong khi 'lâu năm' nhấn mạnh vào thời gian tồn tại lâu dài.

    • Near-synonym: accomplished
    • Our company is an established brand in the design industry.Công ty chúng tôi là một thương hiệu có uy tín trong ngành thiết kế.
  3. 3.

    được nhà nước công nhận

    Of a religion, church etc.: formally recognized by a state as being official within that area.

    Cụm từ 'được nhà nước công nhận' mang tính mô tả rõ ràng, trong khi 'chính thống' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ sự chính danh.

    • Anglicanism did manage to strengthen its position in the southern English American colonies after Charles II's restoration (even in cosmopolitan New York), gaining established status in six out of the eventual thirteen.
    • Anglicanism was once an established religion in many of the British colonies in America.Anh giáo từng là tôn giáo được nhà nước công nhận tại nhiều thuộc địa của Anh ở Mỹ.
  4. 4.

    thuộc giới thượng lưu

    Of any social or economic entity: part of the establishment (“groups with socioeconomic power”).

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ những nhóm người có quyền lực kinh tế hoặc chính trị thay vì chỉ dùng một tính từ đơn lẻ.

    • These policies often favor corporations that are part of the established elite.Những chính sách này thường ưu tiên các tập đoàn thuộc giới thượng lưu.
  5. 5.

    được quy định rõ

    Explicitly defined, described or recognized as a reference.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các từ chỉ văn bản hoặc quy tắc như 'quy định', 'quy trình' hoặc 'tiêu chuẩn'.

    • This procedure is established in the manual.Quy trình này đã được quy định rõ trong tài liệu hướng dẫn.