eve
noun/iːv/- 1.
buổi chiều tà
Evening, night.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, 'chiều tối' là từ thông dụng, trong khi 'buổi chiều tà' mang sắc thái cổ điển và giàu hình ảnh hơn, phù hợp với tính chất văn chương của từ 'eve' trong ngữ cảnh này.
- on a cold winter's eve.
- I love to see the shaking twig / Dance till the shut of eve
- 2.
thời điểm ngay trước
The period of time when something is just about to happen or to be introduced
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'eve' trong ngữ cảnh này với 'buổi tối' (evening); đúng phải là 'thời điểm ngay trước' để chỉ sự kiện sắp diễn ra.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính chất sắp sửa xảy ra của một sự kiện quan trọng.
- the eve of a scientific discovery
- We are on the eve of a major turning point in history.Chúng ta đang ở thời điểm ngay trước một bước ngoặt lớn trong lịch sử.