extinction

noun/ɪkˈstɪŋkʃən/
  1. 1.

    sự tuyệt chủng

    The action of making or becoming extinct; annihilation.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng cho các loài sinh vật hoặc các nền văn minh đã mất hẳn. Không dùng từ này để chỉ sự biến mất của các đồ vật thông thường.

    • Thirteen long centuries have elapsed since the extinction of the last Zoroastrian Empire[…]
    • Their lives were short; all were condemned by the early 1930s, presumably because, like most classes of G.S.W.R. engines, their small numbers invited extinction under any comprehensive programme of standardisation.
  2. 2.

    sự suy giảm ánh sáng

    The absorption or scattering of electromagnetic radiation emitted by astronomical objects by intervening dust and gas before it reaches the observer.

    Trong thiên văn học, thuật ngữ này mô tả sự mất mát cường độ ánh sáng trên đường truyền, khác với sự suy giảm nội tại của chính ngôi sao đó.

    • Extinction caused by cosmic dust makes distant stars appear dimmer than they actually are.Sự suy giảm ánh sáng do bụi vũ trụ khiến các ngôi sao ở xa trông mờ hơn thực tế.
  3. 3.

    sự mất khả năng nhận thức đồng thời

    The inability to perceive multiple stimuli simultaneously.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thần kinh học, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • Patients with parietal lobe damage often experience the inability to perceive multiple visual stimuli simultaneously.Bệnh nhân bị tổn thương thùy đỉnh thường gặp phải sự mất khả năng nhận thức đồng thời các kích thích thị giác.
  4. 4.

    sự tắt dần

    The fading of a conditioned response over time if it is not reinforced.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học hành vi, không dùng trong ngữ cảnh thông thường như sự tuyệt chủng của loài vật.

    • Extinction occurs when the animal no longer receives food after hearing the bell.Sự tắt dần xảy ra khi con vật không còn nhận được thức ăn sau khi nghe tiếng chuông.