faced

adj/feɪst/
  1. 1.

    có khuôn mặt

    Having a specified type or number of faces.

    ⚠ Người học thường dịch sát nghĩa từng từ như 'một gã mặt tái' thay vì dùng cụm từ đầy đủ 'một gã có khuôn mặt tái nhợt'.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'pale-faced' không thể dịch trực tiếp thành một tính từ đơn lẻ mà cần cấu trúc 'có khuôn mặt + tính từ' để diễn đạt tự nhiên.

    • The devil damn thee black, thou cream-faced loon! / Where got'st thou that goose look?
    • c. 1694, William Bradshaw and Robert Midgley, Letters Writ by a Turkish Spy, Volume 7, London: 1754, Letter VI, p. 148, https://books.google.ca/books?id=unlKAAAAYAAJ&printsec=frontcover#v=onepage&q&f=false He either heaves out fulsome hypochondriac Sighs, with supercilious Looks, and Chaps set like the Furrows of a sour-faced Hagi; or else he is tickled into a loud ungovernable Laughter, and all his Carriage is ridiculous and wanton.
  2. 2.

    được viền

    Having the outer surface dressed, with the front, as of a dress, covered ornamentally with another material.

    ℹ Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh may mặc để chỉ việc thêm một lớp vải khác vào mặt trong hoặc mặt ngoài của một chi tiết trên quần áo.

    • The cuffs were faced with velvet.
    • This collar is faced with velvet.Phần cổ áo này được viền bằng nhung.

faced

adj/feɪst/
  1. 1.

    say bí tỉ

    drunk

    ℹ Đây là từ lóng chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

    • That night was the first time I ever got faced.
    • That night was the first time I ever got faced.Tối hôm đó là lần đầu tiên tôi say bí tỉ.