failed
adj/feɪld/- 1.
thất bại
unsuccessful
⚠ Học sinh hay viết 'một kế hoạch thất bại' theo cấu trúc tiếng Anh; đúng hơn nên dùng 'kế hoạch này đã thất bại' hoặc 'kế hoạch thất bại này' để diễn đạt tính chất.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thất bại' thường đóng vai trò là động từ hoặc tính từ chỉ trạng thái, không dùng như một tính từ bổ nghĩa trực tiếp đứng trước danh từ phổ biến như trong tiếng Anh.
- That project was a failed one.Dự án đó đã thất bại hoàn toàn.
- 2.
hư hỏng
Decayed; worn out.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'failed' (hư hỏng) với 'thất bại' (unsuccessful). Đừng nói 'cái ghế này thất bại' vì 'thất bại' chỉ dùng cho kế hoạch hoặc nỗ lực.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hư hỏng' thường được dùng cho máy móc hoặc đồ vật bị hỏng chức năng, trong khi 'mục nát' nhấn mạnh vào sự phân hủy vật lý của vật liệu như gỗ hoặc vải.
- This wooden chair has completely failed after being left outside for many years.Chiếc ghế gỗ này đã hư hỏng hoàn toàn sau nhiều năm để ngoài trời.
- 3.
phá sản
Bankrupt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phá sản' thường được dùng như một động từ hoặc tính từ để chỉ trạng thái tài chính của một tổ chức.
- The government is unwilling to bail out the failed bank.
- The government is unwilling to bail out the failed bank.Chính phủ không muốn cứu ngân hàng đã phá sản.