farmer
noun/ˈfɑɹ.mɚ//ˈfɑː.mə/- 1.
nông dân
Someone or something that farms, as:
⚠ Học sinh hay viết 'một cái nông dân'; đúng phải là 'một người nông dân' vì đây là danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nông dân' dùng để chỉ người làm nông nói chung, không phân biệt quy mô sản xuất hay trình độ học vấn.
- A farmer could place an order for a new tractor part by text message and pay for it by mobile money-transfer. A supplier many miles away would then take the part to the local matternet station for airborne dispatch via drone.
- A farmer could place an order for a new tractor part by text message.Người nông dân có thể đặt mua phụ tùng máy kéo mới qua tin nhắn điện thoại.
- 2.
nông dân
Someone or something that farms, as:
⚠ Học sinh hay viết 'một cái nông dân'; đúng phải là 'một người nông dân' vì đây là danh từ chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nông dân' không cần thêm loại từ khi chỉ chung nghề nghiệp, nhưng khi đếm số lượng người cụ thể thì cần dùng 'người'.
- Many farmers are harvesting rice in the field.Nhiều nông dân đang thu hoạch lúa trên cánh đồng.
- 3.
người thầu thuế
One who takes taxes, customs, excise, or other duties, to collect for a certain rate per cent.
ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế học cổ điển, không dùng để chỉ người làm nông nghiệp.
- a farmer of the revenues
- In the past, the tax farmer was often resented by the people for their harsh collection methods.Trong lịch sử, người thầu thuế thường bị người dân oán ghét vì phương pháp thu tiền khắc nghiệt.
- 4.
người thầu thuế, nông dân
The lord of the field, or one who farms the lot and cope of the crown.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'người thầu thuế' đã bao hàm nghĩa chỉ người thực hiện công việc, do đó không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'con' ở phía trước.
- In feudal times, the farmer was often resented by the people for collecting more than the prescribed rate.Thời phong kiến, người thầu thuế thường bị dân chúng oán ghét vì thu vượt mức quy định.
- 5.
dân thường
A regular person; someone who did not receive a prestigious scholarship.
⚠ Học sinh có thể dịch nhầm từ này thành 'nông dân' (người làm nghề nông), nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa bóng là người bình thường, không có đặc quyền.
ℹ Trong tiếng Anh Singapore, từ 'farmer' được dùng theo nghĩa lóng để chỉ những người không thuộc tầng lớp tinh hoa hoặc không có thành tích học tập xuất sắc.
- He is just a farmer, not someone who received that prestigious scholarship.Nó chỉ là dân thường thôi, không phải là người được nhận học bổng danh giá đó đâu.
- 6.
người nhận nuôi trẻ thuê
A baby farmer (operator of a rural orphanage).
ℹ Cụm từ này mang tính lịch sử và thường được dùng để chỉ những người kinh doanh dịch vụ chăm sóc trẻ em với mục đích lợi nhuận, không phải là cha mẹ nuôi theo nghĩa thông thường.
- In the 19th century, baby farmers were often criticized for poor care conditions.Vào thế kỷ 19, người nhận nuôi trẻ thuê thường bị chỉ trích vì điều kiện chăm sóc kém.