fascinating

adj/ˈfæsɪˌneɪtɪŋ/
  1. 1.

    thú vị

    Having interesting qualities; captivating; attractive.

    ℹ Từ 'thú vị' thường được dùng để mô tả cảm giác của người nói đối với một sự vật hoặc sự việc, trong khi 'hấp dẫn' thường nhấn mạnh vào sức hút tự thân của đối tượng đó.

    • utterly fascinating
    • find something fascinating