feet
noun- 1.
chiến công
Fact; performance; feat.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chiến công' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các thành tựu mang tính nỗ lực cao, trong khi 'kỳ tích' nhấn mạnh vào tính chất phi thường, khó tin.
- Climbing that mountain was a remarkable feat.Việc leo lên đỉnh núi đó là một chiến công đáng nể.