finest
noun/ˈfaɪnɪst/- 1.
cảnh sát
Police officers.
ℹ Trong tiếng Anh, 'the finest' là một cách gọi thân mật hoặc mang tính tôn vinh dành cho cảnh sát, nhưng trong tiếng Việt không có từ tương đương mang sắc thái biểu cảm tương tự, nên chỉ có thể dịch là 'cảnh sát'.
- Fifty of New York's finest were on hand for security.
- Dozens of the city's finest were on hand at the scene to ensure security.Hàng chục cảnh sát đã có mặt tại hiện trường để đảm bảo an ninh.
- 2.
những người lính ưu tú
Members of the military.
⚠ Người học thường nhầm lẫn với 'cảnh sát' (the finest), nhưng trong ngữ cảnh này từ này ám chỉ quân nhân.
ℹ Trong tiếng Anh, 'the finest' có thể chỉ cảnh sát hoặc quân đội tùy ngữ cảnh; trong tiếng Việt, cần dùng cụm từ rõ nghĩa hơn để tránh hiểu lầm.
- 1977-1980, Lou Sullivan, personal diary, quoted in 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (editors), We Both Laughed In Pleasure Told him I'd had a fun time with a sailor & he said, "Oh no! Are you corrupting our country's finest?"
- Are you corrupting our country's finest?Bạn đang làm hư hỏng những người lính ưu tú của đất nước chúng ta đấy à?