forces

noun/ˈfɔɹ.sɪz//ˈfɔː.sɪz/
  1. 1.

    quân đội

    Troops.

    Từ 'quân đội' thường được dùng để chỉ một lực lượng vũ trang quốc gia, trong khi 'lực lượng' mang tính khái quát hơn và có thể dùng cho các đơn vị nhỏ hơn hoặc các nhóm vũ trang không chính quy.

    • Forces have been deployed to the border area.Quân đội đã được triển khai đến khu vực biên giới.
  2. 2.

    dàn nhạc

    The orchestral instrumentation (and voices) used in a musical production.

    Trong ngữ cảnh âm nhạc, từ này chỉ sự kết hợp các nhạc cụ, không dùng để chỉ quân đội như nghĩa phổ biến khác của từ 'forces'.

    • This work requires large orchestral forces.Tác phẩm này đòi hỏi một dàn nhạc rất lớn.