forecast
verb/ˈfɔːkɑːst//ˈfɔɹkæst/- 1.
dự báo
To estimate how something will be in the future.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dự báo' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thống như thời tiết, kinh tế hoặc số liệu thống kê.
- to forecast the weather, or a storm
- to forecast a rise in prices
- 2.
báo hiệu
To foreshadow; to suggest something in advance.
⚠ Từ 'dự báo' cũng được dùng cho nghĩa 'ước tính tương lai', nhưng trong ngữ cảnh 'báo hiệu', nó mang tính chất quan sát dấu hiệu hơn là tính toán số liệu.
ℹ Từ 'dự báo' thường được dùng trong ngữ cảnh thời tiết hoặc kinh tế, trong khi 'báo hiệu' mang nghĩa bóng bẩy hơn về việc một sự kiện là điềm báo cho sự kiện khác.
- These dark clouds forecast an approaching storm.Những đám mây đen này báo hiệu một cơn bão sắp tới.
- 3.
dự tính
To contrive or plan beforehand.
ℹ Từ này trong ngữ cảnh 'lên kế hoạch' hiện nay ít dùng hơn các từ như 'dự tính' hoặc 'sắp đặt'.
- And, if it happen as I did forecaſt, / The dainteſt diſhes ſhall be ſerv'd up laſt.
- I had forecast everything in advance to avoid any mistakes.Tôi đã dự tính mọi việc từ trước để không xảy ra sai sót.