fossil
noun/ˈfɒsl̩//ˈfɑsl̩/- 1.
hoá thạch
The mineralized remains of an animal or plant.
- With the permission of the Keeper of the fossil collection, therefore, the specimen was subjected to a further careful removal of the matrix in the requisite directions.
- Within the Hepaticae two types of fossils can be distinguished: those with sufficient characters to assign them to an order and those with more obscure characters.
- 2.
hóa thạch
Any preserved evidence of ancient life, including shells, imprints, burrows, coprolites, and organically-produced chemicals.
⚠ Từ này trùng với nghĩa 'phần còn lại của động thực vật' vì trong tiếng Việt, cả hai khái niệm này đều được gọi chung là hóa thạch.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hóa thạch' được dùng cho cả nghĩa danh từ chỉ vật thể và nghĩa tính từ chỉ trạng thái bị hóa đá.
- He draws eclectically on studies of baboons, descriptive anthropological accounts of hunter-gatherer societies and, in a few cases, the fossil record.
- You know what, we’ve got a limited number of heartbeats in this world so if you’re only truly happy researching fossils and can make it work for you, you go for it.
- 3.
từ cổ
A fossil word.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'từ cổ' (từ không còn dùng) với 'từ cũ' (từ vẫn dùng nhưng ít phổ biến); 'từ cổ' là chính xác cho khái niệm này.
ℹ Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực ngôn ngữ học để chỉ các đơn vị từ vựng đã mất đi tính năng sản sinh trong ngôn ngữ.
- In English, 'thou' is a fossil word that is only found in poetry or scripture.Trong tiếng Anh, 'thou' là một từ cổ mà người ta chỉ còn thấy trong thơ ca hoặc kinh thánh.
- 4.
đồ cổ lỗ sĩ
Anything extremely old, extinct, or outdated.
ℹ Từ này mang sắc thái châm biếm hoặc hài hước khi dùng để chỉ những thứ lỗi thời, khác với 'đồ cổ' (antique) vốn mang nghĩa tích cực hoặc trung tính về giá trị lịch sử.
- This typewriter is just a fossil now.Cái máy đánh chữ này giờ chỉ là đồ cổ lỗ sĩ thôi.
- 5.
đồ cổ
An extremely old or outdated person.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái đồ cổ' khi chỉ người; vì 'đồ cổ' đã mang nghĩa vật dụng nên khi dùng cho người cần bỏ loại từ hoặc dùng 'một người là đồ cổ'. — Từ 'đồ cổ' cũng dùng cho nghĩa 'vật cổ', nhưng khi dùng cho người thì ngữ cảnh mỉa mai sẽ giúp phân biệt rõ ràng.
ℹ Từ 'đồ cổ' vốn dùng cho vật, khi dùng cho người mang sắc thái mỉa mai, coi người đó như một món đồ cũ kỹ, vô giá trị.
- I do not want to convey any disrespectful notion or slight when I call those good and learned men fossils, but my experience is that people are apt to fossilise even at a University if they follow the same paths too persistently.
- All at once there was a tapping at the window pane. Atherton was staring at us from without. He shouted through the glass, ‘Come out of that, you fossils! — I’ve news for you!’