further

verb/ˈfɜːðə//ˈfɝ.ðɚ/
  1. 1.

    thúc đẩy

    To encourage growth; to support progress or growth of something; to promote.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thúc đẩy' thường được dùng với các khái niệm trừu tượng như kinh tế, hòa bình hoặc tiến trình.

    • Further the economy.
    • to further the peace process

further

adj/ˈfɜːðə//ˈfɝ.ðɚ/
  1. 1.

    xa hơn

    More distant; relatively distant.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'thêm nữa' (nghĩa là 'additional'); 'xa hơn' chỉ dùng cho khoảng cách vật lý.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'xa hơn' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • See those two lampposts? Run to the further one.
    • He was standing at the further end of the corridor.

further

adv/ˈfɜːðə//ˈfɝ.ðɚ/
  1. 1.

    xa hơn

    To, at or over a greater distance in space, time or other extent.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'xa hơn' (khoảng cách) và 'thêm nữa' (mức độ). Ví dụ, trong câu 'Tôi cần thêm thông tin', không được dùng 'Tôi cần xa hơn thông tin'.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'further' và 'farther' thường được dùng thay thế cho nhau cho nghĩa khoảng cách, nhưng trong tiếng Việt chỉ cần dùng 'xa hơn'.

    • I can run further than you.
    • I live a little further out of town.
  2. 2.

    thêm nữa

    To a greater extent or degree.

    ⚠ Học sinh hay viết 'thảo luận thêm hơn' hoặc 'thảo luận thêm nữa hơn'; đúng phải là 'thảo luận thêm nữa'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'thêm nữa' thường được đặt ở cuối câu để nhấn mạnh việc không cần hoặc không muốn tăng thêm mức độ của một hành động.

    • Of the two civilisations, this one was further advanced.
    • I do not propose to discuss it any further. - Please, let me explain just a little further.
  3. 3.

    thêm

    Beyond what is already stated or is already the case.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'xa hơn' khi muốn nói về mức độ của vấn đề; đúng phải là 'thêm' hoặc 'thêm nữa'. — Từ 'thêm' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ở mức độ lớn hơn', nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào việc bổ sung vào trạng thái hiện tại thay vì đo lường khoảng cách.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thêm' thường được đặt sau động từ hoặc tính từ để chỉ sự tăng tiến của một trạng thái.

    • Chapter 10 further explains the ideas introduced in Chapter 9.
    • Don't confuse things further.
  4. 4.

    hơn nữa

    Also; in addition; furthermore; moreover.

    ℹ Trong tiếng Việt, các từ nối như 'hơn nữa' thường được đặt ở đầu mệnh đề mới để liên kết các ý tưởng trong câu.

    • It is overlong, and further, it makes no sense.
    • I claim furthermore that he did not own the company but only worked there.
  5. 5.

    tiếp theo

    Following on (from).

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong văn phong hành chính hoặc thư từ công việc để nối tiếp một sự kiện đã diễn ra.

    • Further to our recent telephone call, I am writing to clarify certain points raised.
    • This example is further to the one on page 17.