gap

noun/ɡæp//ɡap/
  1. 1.

    khe hở

    An opening in anything made by breaking or parting.

    ℹ Từ 'khe hở' thường dùng cho các vết nứt nhỏ hoặc khoảng cách giữa hai vật, trong khi 'lỗ hổng' mang nghĩa một khoảng trống lớn hơn do bị phá vỡ cấu trúc.

    • He made a gap in the fence by kicking at a weak spot.
    • He made a gap in the fence by kicking at a weak spot.Anh ấy tạo ra một khe hở trên hàng rào bằng cách đá vào chỗ yếu.
  2. 2.

    khe hở

    An opening allowing passage or entrance.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'lỗ' cho mọi khoảng trống; 'lỗ' thường dùng cho vật tròn hoặc nhỏ, còn 'khe hở' dùng cho khoảng trống dài giữa các vật thể.

    ℹ Từ 'khe hở' nhấn mạnh vào khoảng cách vật lý, trong khi 'lối đi' nhấn mạnh vào chức năng có thể đi qua được.

    • We can slip through that gap between the buildings.
    • We can slip through that gap between the buildings.Chúng ta có thể lách qua khe hở giữa hai tòa nhà đó.
  3. 3.

    khe hở

    An opening that implies a breach or defect.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái khe hở'; đúng phải là 'một khe hở' vì 'khe' đã mang nghĩa là một khoảng trống hẹp.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'khe hở' không cần loại từ đi kèm vì bản thân từ 'khe' đã chỉ định một khoảng trống hẹp.

    • There is a gap between the roof and the gutter.
    • There is a gap between the roof and the gutter.Có một khe hở giữa mái nhà và máng xối.
  4. 4.

    khoảng trống

    A vacant space or time.

    ⚠ Từ này cũng có thể dùng cho nghĩa 'khoảng cách vật lý', nhưng khi dùng với 'lịch trình' (schedule), nó chỉ mang nghĩa thời gian.

    ℹ Từ 'khoảng trống' thường được dùng để chỉ cả không gian vật lý lẫn thời gian, nhưng trong ngữ cảnh thời gian, nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt hoạt động trong một lịch trình cố định.

    • I have a gap in my schedule next Tuesday.
    • I have a gap in my schedule next Tuesday.Tôi có một khoảng trống trong lịch trình vào thứ Ba tuần tới.
  5. 5.

    khoảng nghỉ

    A hiatus, a pause in something which is otherwise continuous.

    ℹ Từ 'khoảng nghỉ' nhấn mạnh vào tính chất tạm dừng của một quá trình, khác với 'khoảng trống' hay 'lỗ hổng' dùng cho không gian vật lý.

    • I'm taking a gap.
    • You must wait for a gap in the traffic before crossing the road.
  6. 6.

    sự thiếu hụt

    A vacancy, deficit, absence, or lack.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự thiếu hụt' là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.

    • Their departure has left a gap in the workforce.
    • Find words to fill the gaps in an incomplete sentence.

gap

verb/ɡæp//ɡap/
  1. 1.

    làm mẻ

    To notch, as a sword or knife.

    ℹ Từ 'làm mẻ' thường được dùng cho các vật dụng có lưỡi sắc như dao, kéo hoặc kiếm khi chúng bị va đập vào vật cứng.

    • Chopping into the hard rock did gap my knife.Việc chặt vào đá cứng đã làm mẻ con dao của tôi.
  2. 2.

    tạo lỗ hổng

    To make an opening in; to breach.

    ℹ Cụm từ 'tạo lỗ hổng' thường được dùng trong ngữ cảnh vật lý như tường, hàng rào hoặc đê điều.

    • They made a gap in the fence to crawl through.Họ đã tạo lỗ hổng trên hàng rào để chui qua.
  3. 3.

    đo khe hở

    To check the size of a gap.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'đo khe hở' hoặc 'chỉnh khe hở' thay vì dùng một từ đơn duy nhất.

    • I gapped all the spark plugs in my car, but then realized I had used the wrong manual and had made them too small.
    • I gapped all the spark plugs in my car.Tôi đã đo khe hở của tất cả các bugi trong xe mình.
  4. 4.

    bỏ xa

    To surpass (someone or something) by a considerable margin.

    ℹ Từ này được dùng phổ biến trong ngôn ngữ mạng và trò chơi điện tử để chỉ việc áp đảo hoàn toàn về kỹ năng hoặc kết quả.

    • Honestly K&C could release today with like a bit more SOT buffs and they'd probably still gap a lot of the game
    • sometimes dril gets absolutely gapped by average ukraine war reddit comments
  5. 5.

    chuồn

    To leave suddenly.

    ℹ Từ 'gap' trong ngữ cảnh này là tiếng lóng đặc trưng của New Zealand, tương đương với các từ ngữ suồng sã trong tiếng Việt dùng để chỉ việc bỏ trốn nhanh chóng.

    • [Article title:] 'They've just gapped it': Duo fled quarantine authorities after gang funeral
    • They've just gapped it after the gang funeral.Hai người đó vừa mới chuồn khỏi khu cách ly sau đám tang của băng nhóm.
  6. 6.

    hở

    To fall or spill open so as to leave a gap.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'khoảng cách' (gap as a noun) thay cho động từ 'hở'; đúng phải là 'chiếc áo bị hở'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hở' dùng để chỉ trạng thái không khép kín của cả quần áo lẫn các vật dụng khác như cửa hoặc nắp hộp.

    • The robe gaps open at the waist, breasts spilling out of a lacy bra that looks like she might have had it since her college days.
    • This shirt gaps open at the waist when I move.Chiếc áo này bị hở ở phần eo khi tôi cử động.

gap

verb/ɡæp//ɡap/
  1. 1.

    há hốc mồm

    To stare or gape.

    ℹ Cụm từ 'há hốc mồm' thường được dùng để mô tả biểu cảm ngạc nhiên tột độ hoặc sự ngây ngô, trong khi 'trố mắt' nhấn mạnh vào hành động mở to mắt nhìn chằm chằm.

    • Well, dey would all begin stretchin' and gappin', and den some of dem would say, with a gap and another stretch: […]
    • He just stood there gaping at the broken car.Anh ấy cứ đứng đó há hốc mồm nhìn chiếc xe bị hỏng.