girls

noun/ɡɝlz//ɡɜːlz/
  1. 1.

    vòng một

    A woman's breasts.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vòng một' là cách nói giảm nói tránh phổ biến để chỉ bộ ngực, thường dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc trò chuyện thân mật.

    • Talk about lucky stripes: This push-up top features pads to provide oomph and make sure the girls stay sunny-side up.
    • This top has padding to give your girls a lift.Chiếc áo này có đệm giúp nâng vòng một của bạn lên.